Bản dịch của từ 䚔 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìn

ㄅㄧㄣˋN/AN/AN/A

(Động từ)

bìn
01

Nhìn thoáng qua, như mắt say mơ màng không mở ra được (gợi nhớ cảnh mắt mờ như người say)

〔䚔𧢜〕暂见。形容醉眼迷糊而睁不开的样子。《説文•見部》:“䚔,䚔𧢜,暫見也。”《集韻•真韻》:“䚔,䚔𧢜,暫見。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䚔
Bính âm:
【bìn】【ㄅㄧㄣˋ】【BÌN】
Các biến thể:
𧢘
Hình thái radical:
⿰,賓,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚一丨丿丿丨乚一一一丿丶丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép