Bản dịch của từ 䚙 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

xuān
01

Cái muỗng làm từ sừng thú, thường dùng để múc cơm (hình dáng gợi nhớ sừng bò cong cong).

用兽角做的勺。

Ví dụ
02

Hình dáng sừng bò khi cong lên rồi lại cúi xuống, như cái muỗng sừng.

牛角一仰一俯。

Ví dụ
䚙
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【SUYÊN】
Các biến thể:
𧣰
Hình thái radical:
⿰,角,亘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚一丨一一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép