Bản dịch của từ 䚟 trong tiếng Việt
䚟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎi | ㄉㄞˇ | N/A | N/A | N/A |
䚟 (Danh từ)
【dǎi】
01
Sừng (như sừng trâu, sừng bò), phần giữa của sừng; cũng dùng để chỉ điều xấu, ác (giống như chữ 歹). Ví dụ: 'sừng trâu' dễ nhớ vì 'đãi' nghe gần giống 'đai' quấn quanh sừng.
角。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống chữ 䚞, thường dùng thay thế nhau.
同“䚞”。
Ví dụ
03
Giống chữ 歹, biểu thị ý nghĩa xấu, ác.
同“歹”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
