Bản dịch của từ 䚠 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hùn

ㄏㄨㄣˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

hùn
01

Sừng tròn, hình dáng như sừng thú tròn trịa (dễ nhớ như sừng trâu, sừng bò tròn)

角圆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sừng thú, phần sừng của các loài động vật (như sừng hươu, sừng nai)

兽角。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䚠
Bính âm:
【hùn】【ㄏㄨㄣˋ】【HỖN】
Hình thái radical:
⿰,角,昆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚一丨一丨乚一一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép