Bản dịch của từ 䚣 trong tiếng Việt
䚣
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tí | ㄊㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
䚣 (Tính từ)
【tí】
01
Sừng đầu không thẳng, cong queo như sừng con vật bị lệch (dễ nhớ như 'đề' sừng bị lệch)
首角不正。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
- Các biến thể:
- 𧤘
- Hình thái radical:
- ⿰,角,是
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 角
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丿乚一丨一丨乚一一一丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鮷
䣡
䬫
崹
䈕
瑅
綈
䄺
㖷
碮
題
鶗
屉
䣠
䩟
裼
瓋
褅
悐
嚏
䧅
䶏
髰
䶑
觔
觡
䚬
觻
䚘
觴
觠
䚫
觟
䚚
䚞
觓
燒
㻶
瑿
駪
錼
潞
嬟
錅
橞
徻
颡
䠒
