Bản dịch của từ 䚦 trong tiếng Việt
䚦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
䚦 (Tính từ)
【zhì】
01
Góc nghiêng, góc cong không thẳng (như góc của một vật bị lệch hoặc sừng cong)
角倾斜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Giải thích) Giống như con '獬豸' - một loài linh thú trong truyền thuyết dùng để phân xử công minh
〔解~〕同“獬豸”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【CHẤT】
- Các biến thể:
- 𧤫, 𧤧, 𧣭, 𧣾
- Hình thái radical:
- ⿰,角,虒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 角
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丿乚一丨一丿丿丨一乚丿一乚丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摯
銍
鴙
寘
懥
瀄
搱
郅
痔
䱥
䏯
䰴
䚩
觯
䚘
觸
觕
触
觟
䚡
䚢
䚥
觬
觿
㹖
繈
㡥
㦘
𠐞
辫
繇
醠
㵲
濧
䃣
餰
