Bản dịch của từ 䚨 trong tiếng Việt
䚨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèi | ㄈㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
䚨 (Danh từ)
【fèi】
01
Dây buộc mũi tên để kéo lại sau khi bắn chim, giống như dây phế giúp thu hồi mũi tên nhanh chóng (giúp nhớ: 'phế' như 'phế liệu' thu hồi lại)
古代射鸟时回收箭上系绳的器具。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHẾ】
- Các biến thể:
- 𧤔, 𧣘, 𧢿
- Hình thái radical:
- ⿰,角,發
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 角
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丿乚一丨一乚丶丿丿丶乚一乚丿乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀟
胇
廢
㓈
䆏
䑔
濷
廃
陫
俷
㵒
废
觜
觾
觳
觰
觺
䚭
觨
䚟
觴
觢
䚛
觯
㶎
犣
譑
鯧
鏓
㶈
櫫
劖
邍
攊
懶
䩻
