Bản dịch của từ 䚩 trong tiếng Việt
䚩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
䚩 (Tính từ)
【jiào】
01
(như '角') cao, cong, như sừng dài vươn lên (nhớ câu 'sừng cao vút như góc trâu')
(角)高。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIÁC】
- Các biến thể:
- 𧤦, 𫌯
- Hình thái radical:
- ⿰,角,喬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 角
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丿乚一丨一丿一丿丶丨乚一丨乚丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㭂
勦
笅
铰
侥
缴
敫
捁
䁶
僥
憿
䜈
䂃
轎
皭
醮
嘂
叫
癄
挍
校
獥
斠
䣤
䚜
觚
䚠
觥
䚤
觭
觝
觵
觡
觬
觷
觛
镲
鏚
㿒
譓
寳
鯧
鏦
䪯
轕
鯩
轍
巆
