Bản dịch của từ 䚪 trong tiếng Việt
䚪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guān | ㄍㄨㄢ | N/A | N/A | N/A |
䚪 (Danh từ)
【guān】
01
Cùng nghĩa với chữ “鳏” (quan), chỉ cá lớn ở sông Hoàng Hà, mắt không thể nhắm lại (nhớ hình ảnh cá với sừng cong như chữ “quan”)
同“鳏”。
Ví dụ
02
Hình dáng sừng cong lại (như chữ “quan” tượng trưng cho sừng uốn)
角弯曲的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
