Bản dịch của từ 䚪 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

guān
01

Cùng nghĩa với chữ “” (quan), chỉ cá lớn ở sông Hoàng Hà, mắt không thể nhắm lại (nhớ hình ảnh cá với sừng cong như chữ “quan”)

同“鳏”。

Ví dụ
02

Hình dáng sừng cong lại (như chữ “quan” tượng trưng cho sừng uốn)

角弯曲的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䚪
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,角,睘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚一丨一丨乚丨丨一一丨乚一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép