Bản dịch của từ 䚫 trong tiếng Việt
䚫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xí | ㄒㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
䚫 (Danh từ)
【xí】
01
Đồ trang trí làm từ sừng gắn trên đầu cây gậy hoặc roi ngựa (giúp nhớ: 'hích' như hích nhẹ bằng gậy có đầu sừng),
装饰在杖头的角制品。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xí】【ㄒㄧˊ】【HÍCH】
- Các biến thể:
- 𢿣
- Hình thái radical:
- ⿱,敫,角
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 角
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一一丶一乚丿丿一丿丶丿乚丿乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摮
熬
謷
慠
䵅
㠂
墽
鏖
滶
遨
嶅
㿰
喺
䫣
鰼
槢
㿇
蒵
㠄
觋
謵
郋
䏮
襲
䚙
觖
觕
觴
觗
触
角
觬
觫
觭
䚠
觸
蘪
疈
糮
䰋
鐜
㒦
䰊
𠑔
䰗
斅
䰉
㹚
