Bản dịch của từ 䚮 trong tiếng Việt
䚮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Réng | ㄖㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
䚮 (Tính từ)
【réng】
01
Cũng như “vẫn”, dễ nhớ như câu “vẫn còn nhậm chức” (vẫn giữ nguyên).
同“仍”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dày, dày dặn như lớp áo dày dặn giữ ấm.
厚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nặng, có trọng lượng lớn như vật nặng trên vai.
重。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Ngay khi, tức thì, như câu “nhậm đến là làm” (lập tức thực hiện).
就。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
