Bản dịch của từ 䚰 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ '', chỉ đồ dùng để nói chuyện hoặc chuẩn bị lời nói (như 'ngôn cụ' – dụng cụ của lời nói). Cũng có thể hiểu là đã chuẩn bị xong, sẵn sàng (như 'tỉ' âm gần giống 'tỉ' trong tiếng Việt, dễ nhớ là chuẩn bị tỉ mỉ).

同“䚹”。言具。《集韻•紙韻》:“䚹,言具也。或省。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【TỈ】
Hình thái radical:
⿰,言,匕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép