Bản dịch của từ 䚰 trong tiếng Việt
䚰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǐ | ㄆㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
䚰 (Danh từ)
【pǐ】
01
Cùng nghĩa với chữ '䚹', chỉ đồ dùng để nói chuyện hoặc chuẩn bị lời nói (như 'ngôn cụ' – dụng cụ của lời nói). Cũng có thể hiểu là đã chuẩn bị xong, sẵn sàng (như 'tỉ' âm gần giống 'tỉ' trong tiếng Việt, dễ nhớ là chuẩn bị tỉ mỉ).
同“䚹”。言具。《集韻•紙韻》:“䚹,言具也。或省。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
