Bản dịch của từ 䚻 trong tiếng Việt
䚻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
䚻 (Danh từ)
【yáo】
01
Cùng nghĩa với “谣” – bài hát dân gian, lời đồn đại hoặc tin đồn (như lời hát vang vọng trong dân gian).
同“谣”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
- Các biến thể:
- 猶, 謠, 𧦇
- Hình thái radical:
- ⿱,&P4-02;,言,⿱,⿴,𠂊,冫,言
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丶丶一一一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峣
䢣
肴
瑶
鰩
尭
摿
爻
堯
軺
瑤
㨱
誌
䛆
誦
諉
誼
䛁
䛡
譱
諸
諷
謗
諶
壷
蚺
脚
崟
晧
舸
教
䅆
𠖓
㬷
𠙙
𠒙
