Bản dịch của từ 䛄 trong tiếng Việt
䛄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuǎn | ㄩㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
䛄 (Động từ)
【yuǎn】
01
An ủi, dỗ dành để nguôi ngoai nỗi buồn (như lời ru êm ái)
安慰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Từ, theo, đi theo (giống như 'tòng' trong Hán Việt)
从。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Oán hận, thù ghét (cảm giác không vui, giận dữ)
怨恨
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
