Bản dịch của từ 䛄 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇN/AN/AN/A

(Động từ)

yuǎn
01

An ủi, dỗ dành để nguôi ngoai nỗi buồn (như lời ru êm ái)

安慰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Từ, theo, đi theo (giống như 'tòng' trong Hán Việt)

从。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Oán hận, thù ghét (cảm giác không vui, giận dữ)

怨恨

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䛄
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【OÁN】
Các biến thể:
𧧁, 𧩷
Hình thái radical:
⿰,言,夗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿乚丶乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép