Bản dịch của từ 䛆 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋN/AN/AN/A

(Động từ)

zhòu
01

Cùng nghĩa với “” (chú), tức là nguyền rủa, trù ẻo (như khi nói “chú” trong tiếng Việt, dễ nhớ vì âm gần giống).

同“咒(呪)”。诅咒。《説文•言部》:“䛆,詶也。”錢坫斠詮:“釋典‘咒’字即此。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䛆
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ】【CHÚ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép