Bản dịch của từ 䛇 trong tiếng Việt
䛇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuǎn | ㄩㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
䛇 (Động từ)
【yuǎn】
01
Cười tươi, mỉm cười như ánh nắng xuân (dễ nhớ với từ 'viễn' xa nhưng nụ cười gần gũi)
笑貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lời nói tốt lành, lời khuyên hay (như lời nói từ xa gửi đến)
善言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
