Bản dịch của từ 䛊 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Vui cười không ngừng, như niềm vui lan tỏa không dứt (giống như tiếng cười hỉ hả trong ngày Tết).

喜笑不止貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䛊
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HỈ】
Hình thái radical:
⿰,言,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丨乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép