Bản dịch của từ 䛍 trong tiếng Việt
䛍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèi | ㄈㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
䛍 (Tính từ)
【fèi】
01
Nói nhanh, nói nhiều như thuyết trình không ngừng (như tiếng 'phê' vang lên liên tục).
急言。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Phương ngữ Quảng Đông) Tâm trạng điên cuồng, phát điên, nói năng lung tung không theo quy tắc (như người 'phê' mất trí).
〈方言〉疯癫的样子不拘形迹,随便乱说(不单用)。粤语。~~谛谛(疯疯癫癫)|~~托托(疯疯癫癫)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
