Bản dịch của từ 䛎 trong tiếng Việt
䛎
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuè | ㄒㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
䛎 (Thán từ)
【xuè】
01
La hét giận dữ, quát mắng như sấm nổ (như tiếng 'xuệ' vang lên khi tức giận)
怒呵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xuè】【ㄒㄩㄝˋ】【XUỆ】
- Hình thái radical:
- ⿰,言,宂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丶丶乚丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綔
枑
䕶
鸌
㸦
頀
鳠
䲵
戶
簄
䇘
䊺
䠼
疦
謔
䆷
趐
䎀
桖
䖼
䆕
狘
岤
䤕
圫
𠕦
㮋
阈
䤋
䨁
䞝
㷉
琙
喩
俞
鸒
䜚
讓
䚻
䛊
䜌
諮
謭
評
䜘
䛃
譈
謮
锌
尌
媍
猳
飱
铼
絯
䙶
殛
越
棔
場
