Bản dịch của từ 䛐 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “” (từ), chỉ lời nói, từ ngữ, hoặc thể loại thơ ca; dễ nhớ như “từ” trong tiếng Việt, là đơn vị ngôn ngữ dùng để diễn đạt ý nghĩa.

同“詞”。唐郤昂《岐邠涇寧四州八馬坊碑頌序》:“從韋公之𧥥䛐,可以孜孜不怠。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䛐
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,司,言
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚一丨乚一丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép