Bản dịch của từ 䛖 trong tiếng Việt
䛖
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄑㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䛖 (Tính từ)
【】
01
Giống như chữ “詍”, nghĩa là nói nhiều, lắm lời (như người hay 'khiết' chuyện, không ngừng nói)
同“詍”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄑㄧˋ】【KHIẾT】
- Các biến thể:
- 詍
- Hình thái radical:
- ⿰,言,曳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丨乚一一乚丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
娾
歺
枙
擜
搕
偔
咹
痷
戹
悪
䑪
䣞
绎
溢
萟
䌻
芅
阣
䑄
墿
薏
艺
㔕
俋
䛦
䛮
詴
詙
䛪
誥
謁
詭
䜌
譠
䛊
訄
㮱
歇
䖓
煅
蒤
綑
𠍪
鳮
趔
锬
煄
禊
