Bản dịch của từ 䛛 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄑㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “”, trong phương ngữ Ngô, chỉ hành động mua đồ rồi chuyển nhượng lại cho người khác (như câu: “Cái áo này ~ giao cho bạn nhé”).

同“詯”。〈方言〉买了东西转让给他人。吴语。该件衣裳~拨给你吧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䛛
Bính âm:
【ㄑㄧㄝˋ】【KHIẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,回
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丨乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép