Bản dịch của từ 䛝 trong tiếng Việt
䛝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Náo | ㄋㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
䛝 (Động từ)
【náo】
01
Thích thú, vui vẻ (như khi thấy điều gì đó làm nao lòng)
喜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Điều bí ẩn, câu đố (gợi nhớ đến sự tò mò và thích khám phá)
谜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
