Bản dịch của từ 䛝 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Náo

ㄋㄠˊN/AN/AN/A

(Động từ)

náo
01

Thích thú, vui vẻ (như khi thấy điều gì đó làm nao lòng)

喜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Điều bí ẩn, câu đố (gợi nhớ đến sự tò mò và thích khám phá)

谜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䛝
Bính âm:
【náo】【ㄋㄠˊ】【NÀO】
Hình thái radical:
⿰,言,⿱,丑,山
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一乚丨一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép