Bản dịch của từ 䛠 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòu

ㄉㄡˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

dòu
01

〔~〕không thể nói được, như bị câm (nhớ câu 'đậu đậu im lặng').

〔~譳〕不能说话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䛠
Bính âm:
【dòu】【ㄉㄡˋ】【ĐẬU】
Các biến thể:
㛒, 𡟳, 𧪧
Hình thái radical:
⿰,言,豆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép