Bản dịch của từ 䛢 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

~〕xảo quyệt, gian manh như kẻ lừa bịp (nhớ câu 'đồ đệ gian manh').

〔诋~〕狡猾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䛢
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨ】【ĐỒ】
Hình thái radical:
⿰,言,禿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿一丨丿丶丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép