Bản dịch của từ 䛤 trong tiếng Việt

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋN/AN/AN/A

(Trạng từ)

01

Nói nhanh, vội vàng như người đang gấp gáp (nhớ câu 'cù cù' như tiếng nói nhanh)

说话急促。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(phương ngữ Bắc Kinh) nói chuyện nhỏ nhẹ, rì rầm: họ nói cù cù với nhau lâu lắm rồi

〈方言〉〔~~〕北京官话。低声碎语交谈:他俩~~好半天了。进谗;挑唆:她爱在背后瞎~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nói chuyện nhỏ nhẹ, rì rầm: họ nói cù cù với nhau lâu lắm rồi

低声碎语交谈:他俩~~好半天了。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Xúi giục, nói xấu sau lưng: cô ấy thích nói cù cù sau lưng người khác

进谗;挑唆:她爱在背后瞎~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䛤
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【SÚC】
Hình thái radical:
⿰,言,足
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép