Bản dịch của từ 䛤 trong tiếng Việt
䛤
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cù | ㄘㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
䛤 (Trạng từ)
【cù】
01
Nói nhanh, vội vàng như người đang gấp gáp (nhớ câu 'cù cù' như tiếng nói nhanh)
说话急促。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(phương ngữ Bắc Kinh) nói chuyện nhỏ nhẹ, rì rầm: họ nói cù cù với nhau lâu lắm rồi
〈方言〉〔~~〕北京官话。低声碎语交谈:他俩~~好半天了。进谗;挑唆:她爱在背后瞎~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nói chuyện nhỏ nhẹ, rì rầm: họ nói cù cù với nhau lâu lắm rồi
低声碎语交谈:他俩~~好半天了。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Xúi giục, nói xấu sau lưng: cô ấy thích nói cù cù sau lưng người khác
进谗;挑唆:她爱在背后瞎~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
