Bản dịch của từ 䛪 trong tiếng Việt
䛪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
䛪 (Tính từ)
【qióng】
01
Nói nhiều, hay hỏi han (như người cùng chuyện, hỏi đủ thứ)
多言。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hỏi thăm, tra hỏi (hành động tìm hiểu thông tin)
询问。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,言,穹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丶丶乚丿乚乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憌
笻
㷀
㤨
䓖
跫
琼
焪
茕
窮
熍
㮪
㥨
韙
㖐
碨
僞
艉
瓗
捤
捼
骪
㾯
嶉
誳
讉
訏
䛱
譳
諼
䛺
諁
詽
諑
譁
訍
輙
魇
䴰
寭
瑩
䦝
篂
𠆊
䝞
龉
戯
篇
