Bản dịch của từ 䛬 trong tiếng Việt
䛬
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táo | ㄊㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
䛬 (Thán từ)
【táo】
01
Lời nói bập bẹ, như trẻ con tập nói (giống như tiếng 'tao tao' của trẻ)
往來言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trẻ nhỏ chưa nói rõ ràng, lời nói chưa chuẩn mực của trẻ em
小兒未能正言。
Ví dụ
03
Lời chúc tụng, lời cầu nguyện tốt lành
祝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
