Bản dịch của từ 䛬 trong tiếng Việt

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táo

ㄊㄠˊN/AN/AN/A

(Thán từ)

táo
01

Lời nói bập bẹ, như trẻ con tập nói (giống như tiếng 'tao tao' của trẻ)

往來言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trẻ nhỏ chưa nói rõ ràng, lời nói chưa chuẩn mực của trẻ em

小兒未能正言。

Ví dụ
03

Lời chúc tụng, lời cầu nguyện tốt lành

祝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䛬
Bính âm:
【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
Các biến thể:
䛌, 啕
Hình thái radical:
⿰,言,匋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿乚丿一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép