Bản dịch của từ 䛮 trong tiếng Việt
䛮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
䛮 (Động từ)
【jiù】
01
Phá hủy, làm hỏng (như khi nói 'cữu hoại' là phá hủy, làm hư hại)
毁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ “咎” (cữu), nghĩa là lỗi lầm, trách móc
同“咎”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
