ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䛵
Bảng phân tích âm vị 䛵
Shòu
Dạy bằng lời nói, truyền đạt trực tiếp (như '口授' là dạy bằng miệng)
口授。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép