Bản dịch của từ 䜀 trong tiếng Việt
䜀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǎo | ㄋㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
䜀 (Động từ)
【nǎo】
01
Cãi nhau, chửi mắng bằng lời nói (như 'nói năng khó nghe')
同“𧩣”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【nǎo】【ㄋㄠˇ】【NÃO】
- Các biến thể:
- 䜧, 𧩣
- Hình thái radical:
- ⿰,言,⿱,⿰,刃,刃,止
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一乚丿丶乚丿丶丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碯
獶
垴
匘
脑
恼
䜧
惱
嫐
悩
腦
瑙
訬
訧
謕
誦
譑
訞
諂
謘
䛟
諒
證
讀
罽
燲
䁫
䕣
襁
曐
鳄
罅
鍮
䦋
䬍
䝁
