Bản dịch của từ 䜉 trong tiếng Việt
䜉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | N/A | N/A | N/A |
䜉 (Động từ)
【chī】
01
(phương ngữ) giống chữ “誺”, chỉ việc trả lời không rõ ràng khi bị hỏi (giống như nói đùa không nghiêm túc); ví dụ như khi bị hỏi mà trả lời kiểu chơi chữ hoặc không hiểu câu hỏi.
〈方言〉同“誺”。对人家的提问不知道作答。吴语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
