Bản dịch của từ 䜊 trong tiếng Việt
䜊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zāo | ㄗㄠ | N/A | N/A | N/A |
䜊 (Danh từ)
【zāo】
01
(Giống như chữ 䛌) Tiếng ồn ào, huyên náo như tiếng chửi bới, ầm ĩ trong đám đông (giúp nhớ: 'tao' như tiếng ồn ào gây rối trong 'tào lao').
[䛌~]见“䛌”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zāo】【ㄗㄠ】【TAO】
- Các biến thể:
- 嘈
- Hình thái radical:
- ⿰,言,曹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一一丨乚一丨丨一丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
糟
醩
遭
傮
㯥
㷮
蹧
煰
譟
㲧
唕
梍
皁
唣
燥
造
竃
簉
皂
謄
訠
證
謶
討
詻
䛹
䛇
諭
謟
詓
諀
餻
㸤
繩
蟘
矂
鮵
癏
䡰
懫
鯂
龎
懰
