Bản dịch của từ 䜌 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

luán
01

Loạn lạc, rối ren như cuộc sống khi mọi thứ không theo trật tự (nhớ câu 'loạn như tơ vò').

乱。《説文•言部》:“䜌,亂也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quản lý, điều hành, sắp xếp ổn thỏa (giống như 'trị' trong 'trị an').

治。《説文•言部》:“䜌,治也。《玉篇•言部》:“䜌,理也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Liên tục, không gián đoạn như dòng sông chảy mãi không ngừng.

连续不断。《説文•言部》:“䜌,不絶也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Buộc, cột, kết lại với nhau (như việc 'hệ' dây giày).

系。《六書正譌•先韻》:“䜌,係也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Họ Loạn, một họ người trong lịch sử Trung Hoa (nhớ câu chuyện về quan 䜌秘).

姓。《廣韻•線韻》:“䜌,何承天云:‘姓也。漢有䜌秘,為汝南郡太守。’”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䜌
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOẠN】
Các biến thể:
𤔪, 𤔭, 𮘎
Hình thái radical:
⿲,糹,言,糹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一フフ丶丶丶丶フフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép