Bản dịch của từ 䜌 trong tiếng Việt
䜌

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luán | ㄌㄨㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
䜌 (Tính từ)
Loạn lạc, rối ren như cuộc sống khi mọi thứ không theo trật tự (nhớ câu 'loạn như tơ vò').
乱。《説文•言部》:“䜌,亂也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Quản lý, điều hành, sắp xếp ổn thỏa (giống như 'trị' trong 'trị an').
治。《説文•言部》:“䜌,治也。《玉篇•言部》:“䜌,理也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Liên tục, không gián đoạn như dòng sông chảy mãi không ngừng.
连续不断。《説文•言部》:“䜌,不絶也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Buộc, cột, kết lại với nhau (như việc 'hệ' dây giày).
系。《六書正譌•先韻》:“䜌,係也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Họ Loạn, một họ người trong lịch sử Trung Hoa (nhớ câu chuyện về quan 䜌秘).
姓。《廣韻•線韻》:“䜌,何承天云:‘姓也。漢有䜌秘,為汝南郡太守。’”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOẠN】
- Các biến thể:
- 𤔪, 𤔭, 𮘎
- Hình thái radical:
- ⿲,糹,言,糹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一フフ丶丶丶丶フフ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
