Bản dịch của từ 䜍 trong tiếng Việt
䜍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
䜍 (Tính từ)
【liáo】
01
〔~讈〕a. lời nói khéo léo, ngọt ngào như mật; b. lời nói không rõ ràng, khó hiểu (giống như lời nói 'liêu xiêu' không vững chắc).
〔~讈〕a.巧言。b.言不明。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈phương ngữ〉thổi phồng, khoác lác, nói quá sự thật (giống như người hay 'liêu xiêu' khoe khoang).
〈方言〉吹牛,说大话。胶辽官话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
