Bản dịch của từ 䜍 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

liáo
01

〔~〕a. lời nói khéo léo, ngọt ngào như mật; b. lời nói không rõ ràng, khó hiểu (giống như lời nói 'liêu xiêu' không vững chắc).

〔~讈〕a.巧言。b.言不明。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈phương ngữ〉thổi phồng, khoác lác, nói quá sự thật (giống như người hay 'liêu xiêu' khoe khoang).

〈方言〉吹牛,说大话。胶辽官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䜍
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Hình thái radical:
⿰,言,尞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一一丿丶丶丿丨乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép