Bản dịch của từ 䜎 trong tiếng Việt
䜎
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láo | ㄌㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
䜎 (Tính từ)
【láo】
01
(âm thanh) bỗng nhiên vang lên ầm ĩ như tiếng gió rít hoặc tiếng động mạnh (giúp nhớ như tiếng “lào” gió thổi ào ào)
(声音)骤起。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【láo】【ㄌㄠˊ】【LÃO】
- Các biến thể:
- 嘮
- Hình thái radical:
- ⿰,言,勞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丶丿丿丶丶丿丿丶丶乚乚丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簩
铹
勞
䃕
䝁
髝
僗
癆
窂
浶
憥
労
乐
酪
耢
樂
絡
唠
耮
軂
嘮
烙
𠄇
潦
讛
讙
䚯
䛪
譆
䜠
䜔
䜀
䜗
訞
誎
謸
犤
彟
霭
蟰
㿒
鏙
鶄
軂
䗹
鯖
鯰
騞
