Bản dịch của từ 䜏 trong tiếng Việt
䜏
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuō | ㄊㄨㄛ | N/A | N/A | N/A |
䜏 (Tính từ)
【tuō】
01
Thông minh, lanh lợi như người biết thác nước chảy (nhớ chữ thác dễ hơn).
聪明。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lời nói từ chối, từ chối ý kiến (như lời thác lui).
退言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
