Bản dịch của từ 䜐 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟN/AN/AN/A

(Động từ)

huī
01

Lời nói xấu, bôi nhọ nhau (như trong câu 'người ta hay hủy nhau')

相毁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đùn đẩy trách nhiệm, thoái thác (như 'hủy việc, không nhận trách nhiệm')

推委。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䜐
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HỦY】
Các biến thể:
𧨧
Hình thái radical:
⿱,隋,言
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨一丿一丨一丿乚丶丶丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép