Bản dịch của từ 䜐 trong tiếng Việt
䜐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | N/A | N/A | N/A |
䜐 (Động từ)
【huī】
01
Lời nói xấu, bôi nhọ nhau (như trong câu 'người ta hay hủy nhau')
相毁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đùn đẩy trách nhiệm, thoái thác (như 'hủy việc, không nhận trách nhiệm')
推委。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
