Bản dịch của từ 䜑 trong tiếng Việt
䜑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
䜑 (Động từ)
【】
01
Giống như chữ 䛩, nghĩa là vu khống, nói xấu người khác (nhớ câu 'ác khẩu ác khẩu, lời nói ác độc').
同“䛩”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄜˋ】【ÁC】
- Các biến thể:
- 䛩, 惡
- Hình thái radical:
- ⿰,言,惡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一一丨一乚乚一丨一丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦴
㓣
䨐
愘
匼
㡊
殎
㓤
冾
䶝
髂
㓞
隖
悮
霧
忢
䨁
悟
㱱
务
俉
屼
靰
恶
譔
謍
譧
譳
訏
諸
詘
讌
詊
説
譎
誃
蹳
謿
䕟
䮠
躉
瀝
鐌
藾
屫
騛
髋
㙾
