Bản dịch của từ 䜓 trong tiếng Việt
䜓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
䜓 (Danh từ)
【shè】
01
〔讋~〕lỡ lời, nói hớ (giống như 'xạ' trong xạ thủ, nhưng ở đây là lỡ lời)
〔讋~〕失言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【XẠ】
- Hình thái radical:
- ⿰,言,葉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丨一一丨一丨丨一乚一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銸
鎳
㸎
槷
錜
䡾
㘿
孽
讘
蠥
摄
糱
挕
慑
泏
涉
厍
攝
䰥
赦
拾
涻
䌰
䀹
謓
讓
謶
誑
䜂
諳
訔
話
謬
䜄
詔
譙
𠘢
蠖
儳
襧
蠀
彟
䵨
韲
㬩
蟺
蠉
𠓌
