Bản dịch của từ 䜖 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tàn

ㄊㄢˋN/AN/AN/A

(Động từ)

tàn
01

Cùng nghĩa với '' (đàm), nghĩa là nói chuyện, tán gẫu như khi bạn bè ngồi đàm đạo chuyện đời.

同“谭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䜖
Bính âm:
【tàn】【ㄊㄢˋ】【ĐÀM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,賈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一一丨乚丨丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép