Bản dịch của từ 䜘 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇN/AN/AN/A

(Động từ)

jǐng
01

Giống chữ 'cảnh': canh gác, cảnh báo, giữ gìn (như canh chừng nhà cửa, cảnh giác với nguy hiểm). Dễ nhớ vì 'cảnh' cũng là từ quen thuộc trong tiếng Việt.

同“警”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䜘
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,敬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丨一一丨丿乚丨乚一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép