Bản dịch của từ 䜙 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Án

ㄢˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

án
01

Không thông minh, hay bị chọc ghẹo (như người ngốc bị trêu chọc)

不慧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lời nói đùa giỡn, trêu chọc

谑弄言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䜙
Bính âm:
【án】【ㄢˊ】【ÁN】
Hình thái radical:
⿰,言,㬎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丨乚一一乚乚丶乚乚丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép