Bản dịch của từ 䜚 trong tiếng Việt
䜚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tà | ㄊㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
䜚 (Động từ)
【tà】
01
Nói năng bừa bãi, lời lẽ không suy nghĩ (giống như 'thác loạn' lời nói)
〔~~〕语相及。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁC】
- Các biến thể:
- 𧮅
- Hình thái radical:
- ⿰,言,遝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丨乚丨丨一丨丶丶丿丶丶乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䌈
㣵
䍇
橽
䶁
䎓
拓
鞜
毾
䂿
㭼
㹺
謆
䜇
譟
謺
䚳
龻
訿
䛽
謉
詅
謅
䜒
轟
饚
䉭
𠑍
䶱
鹻
顨
䶲
灈
鑁
䍥
灃
