Bản dịch của từ 䜛 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊN/AN/AN/A

(Động từ)

chán
01

Nói xấu, vu khống người khác (như lời đồn thổi không hay, gây mất uy tín).

同“谗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䜛
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【SÀM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,𭀰,⿰,言,⿱,免,免
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿乚丨乚一丿乚丿乚丨乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép