Bản dịch của từ 䜞 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Liều thuốc, đơn thuốc; chuẩn bị thuốc (giống như 'kể' trong 'liều kê')

同“剂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䜞
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KỂ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,齊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丶一丶丿丨乚丿丿乚丶丿丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép