Bản dịch của từ 䜟 trong tiếng Việt
䜟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄔㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
䜟 (Danh từ)
【】
01
Cùng nghĩa với “谶”, chỉ lời tiên tri, điềm báo (như sấm truyền báo trước sự kiện).
同“谶”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄔㄣˋ】【SẤM】
- Các biến thể:
- 讖
- Hình thái radical:
- ⿰,言,韯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一一丨一丨一一一丨一一一一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷐
㽸
諶
蔯
螴
䢈
煁
敐
䤟
宸
敶
㲀
齓
爯
谶
衬
櫬
龀
齔
趂
偁
襯
儭
穪
誘
詧
警
謡
訛
謍
讈
譠
䜕
誼
䚮
讔
竉
巑
鷖
鑆
囋
鱉
䆎
鑈
囎
韀
巎
䲀
