Bản dịch của từ 䜠 trong tiếng Việt
䜠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄏㄨㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
䜠 (Danh từ)
【】
01
Ngôn ngữ của người man di, như cách gọi 'hoán' để nhớ đến người hoán đổi văn hóa, khác biệt với người Hán
同“𡂒”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄏㄨㄢˊ】【HOÁN】
- Các biến thể:
- 𡂒
- Hình thái radical:
- ⿰,言,質
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丿丿一丨丿丿一丨丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
掣
䨁
㱌
㯙
烲
㵔
頙
䚢
㒤
勶
呫
屮
驇
誌
庤
瓆
厔
䐭
豒
筫
垁
䓌
騭
滞
讂
詡
讑
讔
詂
訿
謁
訴
詄
詏
䛗
詔
鱂
龢
瓤
獿
㠧
蠴
鷑
髝
襷
䫲
鳤
爠
