Bản dịch của từ 䜥 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

shēng
01

Chữ giản thể dựa trên chữ 𧩙, nghĩa là sinh nhật hoặc sinh ra (như ngày sinh, sự ra đời). Nhớ như 'sinh' trong sinh nhật, sinh sôi nảy nở.

“𧩙”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䜥
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH】
Các biến thể:
𧩙
Hình thái radical:
⿰,讠,⿺,廴,旦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶乚丨乚一一一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép