Bản dịch của từ 䜫 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiāng
01

〔~〕Tên một thung lũng ở khu vực Kinh Châu, tỉnh Hồ Bắc ngày nay (giống như ), nghĩa là khe sâu hoặc thung lũng lớn (giúp nhớ 'giang' như sông lớn chảy qua thung lũng).

〔~谷〕地名,在今湖北省荆州地区。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䜫
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【GIANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,谷,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丶丨乚一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép