Bản dịch của từ 䜫 trong tiếng Việt
䜫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāng | ㄐㄧㄤ | N/A | N/A | N/A |
䜫 (Danh từ)
【jiāng】
01
〔~谷〕Tên một thung lũng ở khu vực Kinh Châu, tỉnh Hồ Bắc ngày nay (giống như 谼), nghĩa là khe sâu hoặc thung lũng lớn (giúp nhớ 'giang' như sông lớn chảy qua thung lũng).
〔~谷〕地名,在今湖北省荆州地区。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
